hăng hăng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi hăng: "hăng hăng" là từ láy, diễn tả trạng thái có tính chất hăng ở mức độ nhẹ hoặc vừa phải, không quá mạnh mẽ như từ "hăng" đơn thuần. Từ này thường dùng để mô tả mùi vị, tính khí hoặc cảm giác một cách tinh tế hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Món canh chua có vị hăng hăng của rau răm. (Món canh chua có vị hơi hăng của rau răm.)
- Tính nó hăng hăng, nhưng không đến nỗi khó chịu. (Tính nó hơi hăng, nhưng không đến mức khó chịu.)
- Không khí buổi sáng se lạnh, hăng hăng mùi cỏ. (Không khí buổi sáng se lạnh, thoang thoảng mùi hăng của cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hăng hăng cay cay": cụm từ láy kép, thường dùng để mô tả hương vị phức tạp, vừa có vị hăng nhẹ vừa có vị cay nhẹ.
- Món nộm có vị hăng hăng cay cay rất đặc trưng. (Món nộm có vị vừa hăng hăng vừa cay cay rất đặc trưng.)
Biến thể và từ gần giống
Hăng (tính từ): có mùi vị hoặc tính chất mạnh, xốc, khó chịu; hoặc chỉ sự nhiệt tình, hăng hái quá mức.
- Mùi hành sống rất hăng. (Mùi hành sống rất hăng.)
- Anh ấy làm việc rất hăng. (Anh ấy làm việc rất hăng hái.)
Hăng hái (tính từ): nhiệt tình, sôi nổi trong công việc hoặc hoạt động.
- Các tình nguyện viên tham gia rất hăng hái. (Các tình nguyện viên tham gia rất nhiệt tình.)
Từ đồng nghĩa
- Hoi hoi: hơi hơi (thường dùng cho mùi vị hoặc cảm giác).
- Thoang thoảng: phảng phất, nhẹ nhàng (thường dùng cho mùi hương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "hăng hăng" là tính từ, không có cụm động từ đi kèm đặc thù)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "hăng hăng")