hăng hăng

hăng hăng

Món canh chua có vị hăng hăng của rau răm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi hăng: "hăng hăng" từ láy, diễn tả trạng thái tính chất hăngmức độ nhẹ hoặc vừa phải, không quá mạnh mẽ như từ "hăng" đơn thuần. Từ này thường dùng để mô tả mùi vị, tính khí hoặc cảm giác một cách tinh tế hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Món canh chua vị hăng hăng của rau răm. (Món canh chua vị hơi hăng của rau răm.)
    • Tính hăng hăng, nhưng không đến nỗi khó chịu. (Tính hơi hăng, nhưng không đến mức khó chịu.)
    • Không khí buổi sáng se lạnh, hăng hăng mùi cỏ. (Không khí buổi sáng se lạnh, thoang thoảng mùi hăng của cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hăng hăng cay cay": cụm từ láy kép, thường dùng để mô tả hương vị phức tạp, vừa vị hăng nhẹ vừa vị cay nhẹ.
    • Món nộm vị hăng hăng cay cay rất đặc trưng. (Món nộm vị vừa hăng hăng vừa cay cay rất đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hăng (tính từ): mùi vị hoặc tính chất mạnh, xốc, khó chịu; hoặc chỉ sự nhiệt tình, hăng hái quá mức.

    • Mùi hành sống rất hăng. (Mùi hành sống rất hăng.)
    • Anh ấy làm việc rất hăng. (Anh ấy làm việc rất hăng hái.)
  • Hăng hái (tính từ): nhiệt tình, sôi nổi trong công việc hoặc hoạt động.

    • Các tình nguyện viên tham gia rất hăng hái. (Các tình nguyện viên tham gia rất nhiệt tình.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoi hoi: hơi hơi (thường dùng cho mùi vị hoặc cảm giác).
  • Thoang thoảng: phảng phất, nhẹ nhàng (thường dùng cho mùi hương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "hăng hăng" tính từ, không cụm động từ đi kèm đặc thù)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "hăng hăng")

Từ chứa "hăng hăng"